máy thở
Định nghĩa
Một loại máy hỗ trợ hô hấp cho người bệnh.
Từ tương đương
EnglishVentilator
Ví dụ
“Bà ấy bị hen suyễn mạn tính nên phải dùng máy thở.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free