HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mát lành | Babel Free

Tính từ CEFR B2
maːt˧˥ la̤jŋ˨˩

Định nghĩa

Có tác dụng tốt lành và gây cảm giác dễ chịu.

Ví dụ

“Dòng sữa mát lành.”
“Không khí mát lành của buổi ban mai.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mát lành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free