Nghĩa của mát lành | Babel Free
maːt˧˥ la̤jŋ˨˩Định nghĩa
Có tác dụng tốt lành và gây cảm giác dễ chịu.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free