Nghĩa của mát mẻ | Babel Free
[maːt̚˧˦ mɛ˧˩]Định nghĩa
Như mát.
Từ tương đương
Ví dụ
“Buổi chiều mát mẻ.”
“Nói mát mẻ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free