HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

màu da

Danh từ CEFR B2
ma̤w˨˩ zaː˧˧

Định nghĩa

  1. Đặc tính của một giống người biểu hiện ở màu vàng, trắng, đen hay đỏ của da.
  2. Màu của toàn thân và nói riêng của da mặt, phản ánh chủ yếu tình trạng sức khỏe.

Từ tương đương

8 more languages

Ví dụ

Coi trọng nhân phẩm của mọi người, không phân biệt màu da.”
“Thoắt trông lờn lợt màu da,.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem màu da được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free