Nghĩa của mậu dịch | Babel Free
[məw˧˨ʔ zïk̟̚˧˨ʔ]Ví dụ
“gió mậu dịch”
trade wind
“Tổ chức Thương mại/Mậu dịch Thế giới”
the World Trade Organization
“Mậu dịch quốc doanh.”
“Ra mậu dịch mua quyển vở.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free