HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of mẫu đơn | Babel Free

Noun CEFR B2
/[məw˦ˀ˥ ʔɗəːn˧˧]/

Định nghĩa

  1. Một tài liệu có chỗ trống để điền vào, dùng để gửi thông tin chuẩn cho một tổ chức hoặc cơ quan.
  2. Cây mọc hoang ở đồi trọc hay trồng làm cảnh nơi đình chùa, thân cành nhẵn, cao đến 1 m, lá mọc đối, hình bầu dục, mặt trên xanh bóng, hoa nhỏ dài, đỏ, mọc thành xim dày đặc ở đầu cành.

Từ tương đương

English form Peony

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See mẫu đơn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course