Nghĩa của máu lạnh | Babel Free
maw˧˥ la̰ʔjŋ˨˩Định nghĩa
Tính thờ ơ đối với mọi việc.
Ví dụ
“Loại máu lạnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free