HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mẫu giáo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[məw˦ˀ˥ zaːw˧˦]

Định nghĩa

  1. Sự dạy dỗ của người mẹ đối với con cái.
  2. Ngành giáo dục trẻ em tuổi nhà trẻ đến tuổi học trường phổ thông.

Từ tương đương

English Kindergarten

Ví dụ

“Trước khi cho con đến trường, sự mẫu giáo là quan trọng.”
“Các cô dạy trường mẫu giáo được học sinh coi như mẹ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mẫu giáo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free