Nghĩa của mẫu giáo | Babel Free
[məw˦ˀ˥ zaːw˧˦]Định nghĩa
- Sự dạy dỗ của người mẹ đối với con cái.
- Ngành giáo dục trẻ em tuổi nhà trẻ đến tuổi học trường phổ thông.
Từ tương đương
English
Kindergarten
Ví dụ
“Trước khi cho con đến trường, sự mẫu giáo là quan trọng.”
“Các cô dạy trường mẫu giáo được học sinh coi như mẹ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free