Meaning of mậu dịch viên | Babel Free
/mə̰ʔw˨˩ zḭ̈ʔk˨˩ viən˧˧/Định nghĩa
Người đảm trách hệ thống cửa hiệu mậu dịch do chính phủ trực tiếp quản lý tại Việt Nam thập niên 1960 tới 1980.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.