HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của linsơ | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[lin˧˧ səː˧˧]

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Čeština lynčovat
Deutsch lynchen
Ελληνικά Λιντς λιντσάρω
English Lynch
Esperanto linĉi
Español linchar
Eesti lintšima
Suomi lynkata
Français Lynch lyncher
Gaeilge linseáil
Galego linchar
Italiano linciare
Lietuvių linčiuoti
Nederlands lynchen
Português linchar
Svenska lyncha

Ví dụ

“You think this impeachment is a LYNCHING? What the hell is wrong with you? Do you know how many people who look like me have been lynched, since the inception of this country, by people who look like you.”

The People's Public Security

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem linsơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free