HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

linsơ

Danh từ CEFR B1
[lin˧˧ səː˧˧]

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

EnglishLynch
Españollinchar
FrançaisLynchlyncher
19 more languages

Ví dụ

“You think this impeachment is a LYNCHING? What the hell is wrong with you? Do you know how many people who look like me have been lynched, since the inception of this country, by people who look like you.”

The People's Public Security

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem linsơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free