HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hành xác | Babel Free

Động từ CEFR B2
[hajŋ̟˨˩ saːk̚˧˦]

Định nghĩa

to exert an undue burden

Từ tương đương

Čeština lynčovat
Deutsch lynchen
Ελληνικά Λιντς λιντσάρω
English Lynch
Esperanto linĉi
Español linchar
Eesti lintšima
Suomi lynkata
Français Lynch lyncher
Gaeilge linseáil
Galego linchar
Italiano linciare
Lietuvių linčiuoti
Nederlands lynchen
Português linchar
Svenska lyncha
Tiếng Việt hành quyết lin-sơ linsơ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hành xác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free