Nghĩa của liên hoan | Babel Free
[liən˧˧ hwaːn˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“tiệc liên hoan cuối năm”
end-of-year party
“Liên hoan trong dịp Tết.”
“Kỹ thuật liên hoàn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free