HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của liên hoan | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[liən˧˧ hwaːn˧˧]

Định nghĩa

  1. Giao hoan tập thể, vui chung với nhau.
  2. Nối liền nhau như vòng dây chuyền.
  3. Thể thơ câu cuối bài trên được nhắc lại thành câu đầu bài dưới.

Từ tương đương

Bosanski festival
Hrvatski festival
Kurdî festîval
Српски festival

Ví dụ

“tiệc liên hoan cuối năm”

end-of-year party

“Liên hoan trong dịp Tết.”
“Kỹ thuật liên hoàn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem liên hoan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free