HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

liên hợp

Tính từ CEFR B2
liən˧˧ hə̰ːʔp˨˩

Định nghĩa

quan hệ thống nhất, hữu cơ với nhau từ những bộ phận vốn tương đối độc lập đã được kết hợp lại.

Ví dụ

“Nhà máy liên hợp dệt.”
“Máy liên hợp.”
“Liên hợp sản xuất.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem liên hợp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free