Nghĩa của liên miên | Babel Free
[liən˧˧ miən˧˧]Định nghĩa
Kéo dài không dứt.
Từ tương đương
Català
ininterromput
Esperanto
seninterrompa
Español
ininterrumpido
فارسی
بیوقفه
Suomi
katkeamaton
keskeytyksetön
keskeytymätön
keskeytymätön
yhtäjaksoinen
yhtäjaksoinen
yhtämittainen
日本語
䜌
Română
neîntrerupt
Русский
непрерывный
తెలుగు
అవిచ్ఛిన్నము
Ví dụ
“Công tác liên miên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free