HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của LHQ | Babel Free

Danh từ CEFR C2
liən˧˧ hiə̰ʔp˨˩ kwəwk˧˥

Định nghĩa

Liên Hiệp Quốc.

Từ tương đương

Afrikaans VN
Bosanski onu un он
Català ONU
Čeština OSN OSN
Dansk FN
Deutsch UN UNO VN VN
English UN un
Esperanto UN
Español onu
Euskara NBE
Suomi YK
Français ONU onusien un un un un
Hrvatski onu un он
Magyar ENSZ
Հայերեն ՄԱԿ
Bahasa Indonesia PBB
Italiano ONU un un un
ქართული გაერო
ខ្មែរ អ.ស.ប.
한국어 국련 유엔
Kurdî un
Кыргызча буу
Македонски ОН ООН
Bahasa Melayu PBB
Nederlands VN
Polski ONZ
Português ONU
Română ONU
Русский ООН ООН
Shqip OKB
Српски onu un он
Svenska FN
தமிழ் ஐ.நா. ஐநா
తెలుగు ఐరాస
ไทย ยูเอ็น
Türkçe BM
ئۇيغۇرچە ب د ت
Українська ООН

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem LHQ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free