Nghĩa của LHQ | Babel Free
liən˧˧ hiə̰ʔp˨˩ kwəwk˧˥Định nghĩa
Liên Hiệp Quốc.
Từ tương đương
Afrikaans
VN
Català
ONU
Dansk
FN
Esperanto
UN
Español
onu
Euskara
NBE
Suomi
YK
Magyar
ENSZ
Հայերեն
ՄԱԿ
Bahasa Indonesia
PBB
ქართული
გაერო
ខ្មែរ
អ.ស.ប.
Kurdî
un
Кыргызча
буу
Bahasa Melayu
PBB
Nederlands
VN
Polski
ONZ
Português
ONU
Română
ONU
Shqip
OKB
Svenska
FN
తెలుగు
ఐరాస
ไทย
ยูเอ็น
Türkçe
BM
ئۇيغۇرچە
ب د ت
Українська
ООН
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free