HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

LHQ

Danh từ CEFR C2
liən˧˧ hiə̰ʔp˨˩ kwəwk˧˥

Định nghĩa

Liên Hiệp Quốc.

Từ tương đương

Englishun
Españolonu
FrançaisONUonusienun
38 more languages
AfrikaansVN
Bosanskionuunон
CatalàONU
ČeštinaOSN
DanskFN
DeutschUNUNOVN
EsperantoUN
EuskaraNBE
SuomiYK
Hrvatskionuunон
MagyarENSZ
ՀայերենՄԱԿ
Bahasa IndonesiaPBB
ItalianoONUun
ქართულიგაერო
ភាសាខ្មែរអ.ស.ប.
한국어국련유엔
Kurdîun
Кыргызчабуу
МакедонскиОНООН
Bahasa MelayuPBB
NederlandsVN
PolskiONZ
PortuguêsONU
RomânăONU
РусскийООН
ShqipOKB
Српскиonuunон
SvenskaFN
தமிழ்ஐ.நா.ஐநா
తెలుగుఐరాస
TürkçeBM
ئۇيغۇرچەب د ت
УкраїнськаООН

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem LHQ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free