Nghĩa của lay láy | Babel Free
laj˧˧ laj˧˥Định nghĩa
Nói màu đen vừa thẫm vừa bóng.
Ví dụ
“Mắt đen lay láy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free