Nghĩa của lai căng | Babel Free
laːj˧˧ kaŋ˧˧Định nghĩa
Pha trộn nhiều thứ, do đó có vẻ lố lăng.
Ví dụ
“Điệu múa lai căng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free