HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của la-phông | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[laː˧˧ fəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

plafond, decorated ceiling

Từ tương đương

Bosanski plafon
English plafond
Suomi kattomaalaus
Français Plafond
Hrvatski plafon
Italiano plafond
Nederlands zoldering
Polski plafon
Português plafond
Српски plafon

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem la-phông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free