lửng chó
Từ tương đương
19 more languages
Catalàgos viverrí
Danskmårhund
DeutschMarderhund
Suomisupikoira
Bahasa Indonesiaanjing rakun
ქართულიენოტისმსგავსი ძაღლი
Bahasa Melayuanjing rakun
Portuguêstanuki
Românăenot
Svenskamårdhund
Українськаєнот
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free