Nghĩa của lợi ích | Babel Free
[ləːj˧˨ʔ ʔïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Điều có lợi, điều cần thiết.
Ví dụ
“lợi ích sức khoẻ”
health benefits
“Vì lợi ích của nhân dân mà quân đội chiến đấu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free