Nghĩa của lợi khí | Babel Free
lə̰ːʔj˨˩ xi˧˥Định nghĩa
Khí cụ dùng được việc.
Ví dụ
“Tờ báo là một lợi khí tuyên tryền rất tốt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free