lỗ mãng
Định nghĩa
Thô lỗ, mất lịch sự quá đáng.
Ví dụ
“Mới rồi ăn nói vô lễ, thật lỗ mãng quá.”
I just spoke insolently / disrespectfully, so hot-headed of me.
“Ăn nói lỗ mãng.”
“Tính khí lỗ mãng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free