HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lỗ mãng

Tính từ CEFR B2
[lo˦ˀ˥ maːŋ˦ˀ˥]

Định nghĩa

Thô lỗ, mất lịch sự quá đáng.

Từ tương đương

Françaisvif
1 more languages
Türkçefevri

Ví dụ

“Mới rồi ăn nói vô lễ, thật lỗ mãng quá.”

I just spoke insolently / disrespectfully, so hot-headed of me.

“Ăn nói lỗ mãng.”
“Tính khí lỗ mãng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lỗ mãng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free