Nghĩa của lơ thơ | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Català
espiracle
Ελληνικά
φυσητήρας
English
Spiracle
Esperanto
stigmo
Español
espiráculo
Te Reo Māori
pihapiha
Português
espiráculo
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free