HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lô tô | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[lo˧˧ to˧˧]

Định nghĩa

lotto

Từ tương đương

العربية يانصيب
Bosanski лото
Deutsch Lotterie Lotto
Ελληνικά λότο
English lotto
Français loto
Hrvatski лото
Հայերեն լոտո վիճակախաղ
Italiano lotto lotto tombola
日本語 ロト
ქართული ლოტო
한국어 로또 로토
Kurdî loto
Português loteria loto
Русский лотерея лото
Српски лото
Українська лото

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lô tô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free