HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lô tô

Danh từ CEFR B2
[lo˧˧ to˧˧]

Định nghĩa

lotto

Từ tương đương

Englishlotto
Françaisloto
16 more languages
العربيةيانصيب
Bosanskiлото
Ελληνικάλότο
Hrvatskiлото
Italianolottotombola
日本語ロト
ქართულილოტო
한국어로또로토
Kurdîloto
Portuguêsloterialoto
Српскилото
Українськалото

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lô tô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free