Nghĩa của lộ thiên | Babel Free
lo̰ʔ˨˩ tʰiən˧˧Định nghĩa
Ở ngoài giữa trời, không có gì che.
Ví dụ
“Mỏ than lộ thiên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free