Nghĩa của lỗ lãi | Babel Free
loʔo˧˥ laʔaj˧˥Định nghĩa
- Tiền lãi và tiền lỗ vốn.
- Tiền lãi nói chung.
Ví dụ
“Cuối năm tính lỗ lãi.”
“Buôn bán thế mà chẳng có lờ lãi gì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free