Nghĩa của lở láy | Babel Free
lə̰ː˧˩˧ laj˧˥Định nghĩa
Bệnh lở nói chung.
Ví dụ
“Lở láy đến phát sốt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free