HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lơ lớ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[lo˧˧ lo˧˧]

Định nghĩa

  1. Giông giống như.
  2. Nói chất lỏng hơi có vẩn.
  3. Hơi ngọt.
  4. Lộ ra rõ rệt.

Từ tương đương

Bosanski и и ли
Deutsch Yi
English Yi
Français yi yi
Hrvatski di di и и ли
日本語
한국어 이족
Kurdî di di
Русский и ли Ри
Српски и и ли
Tiếng Việt di
中文 彝族

Ví dụ

“Tiếng anh nói nghe lơ lớ như người Nghệ-Tĩnh.”
“Mặt lồ lộ giữa đám đông.”
“Nước đục lờ lờ.”
“Củ cà rốt ăn lờ lợ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lơ lớ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free