Nghĩa của lơ lớ | Babel Free
[lo˧˧ lo˧˧]Định nghĩa
- Giông giống như.
- Nói chất lỏng hơi có vẩn.
- Hơi ngọt.
- Lộ ra rõ rệt.
Từ tương đương
Ví dụ
“Tiếng anh nói nghe lơ lớ như người Nghệ-Tĩnh.”
“Mặt lồ lộ giữa đám đông.”
“Nước đục lờ lờ.”
“Củ cà rốt ăn lờ lợ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free