Nghĩa của lệch | Babel Free
[ləjk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Nghiêng về một bên, không ngay ngắn.
- Không đúng đắn, thiên về một phía.
Ví dụ
“Đội mũ lệch.”
“Tư tưởng lệch.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free