Nghĩa của lập công | Babel Free
lə̰ʔp˨˩ kəwŋ˧˧Định nghĩa
Lập được chiến công, thành tích lớn.
Ví dụ
“Giết giặc lập công.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free