HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lắp đặt

Động từ CEFR B2
[lap̚˧˦ ʔɗat̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Lắp ráp các bộ phận thành hệ thống để đưa vào hoạt động.

Từ tương đương

Ví dụ

“Lắp đặt đường ống nước.”
“Lắp đặt điện thoại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lắp đặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free