HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lưu ly | Babel Free

Danh từ CEFR B2
liw˧˧ li˧˧

Định nghĩa

Phiêu bạt xa nhà vì cùng khổ.

Từ tương đương

العربية أذن الفأر
Bosanski fergismajniht
Čeština okotěška pomněnka
Dansk forglemmigej
English forget-me-not
Español nomeolvides
Suomi lemmikki
Gaeilge lus míonla
Hrvatski fergismajniht
Magyar nefelejcs
Հայերեն անմոռուկ
Íslenska gleym-mér-ei
ქართული კესანე
Қазақша ботакөз
한국어 물망초
Русский незабудка
Slovenčina nezábudka
Slovenščina spominčica
Српски fergismajniht
Svenska förgätmigej
Türkçe unutmabeni
Українська незабудка
中文 勿忘草
ZH-TW 勿忘草

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lưu ly được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free