Nghĩa của lăng kính | Babel Free
[laŋ˧˧ kïŋ˧˦]Định nghĩa
Dụng cụ quang học hình trụ đáy tam giác, làm bằng một chất trong suốt thường là thủy tinh, có tính chất khúc xạ và phân tích ánh sáng.
Ví dụ
“Câu chuyện phản ánh hiện thực đời sống qua lăng kính hài hước.”
The story shows the reality of life through the lens of humor.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free