Nghĩa của làng mạc | Babel Free
[laːŋ˨˩ maːk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Làng nói chung.
Từ tương đương
English
village
Ví dụ
“Con người bắt đầu dựng làng mạc ở đây khoảng 2000 năm trước.”
Humans started to settle here about 2000 years ago.
“Làng mạc vui vẻ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free