Nghĩa của lăn tăn | Babel Free
[lan˧˧ tan˧˧]Định nghĩa
- Nổi lên những mụn nhỏ.
- Nói mặt nước hơi gợn.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free