HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lăn tăn | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[lan˧˧ tan˧˧]

Định nghĩa

  1. Nổi lên những mụn nhỏ.
  2. Nói mặt nước hơi gợn.

Từ tương đương

Ví dụ

“Sởi đã bắt đầu mọc lăn tăn ở ngực.”
“Mặt hồ lăn tăn trong gió nhẹ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lăn tăn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free