HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lõa lồ | Babel Free

Tính từ CEFR B2

Định nghĩa

  1. Dạng đặt dấu thanh kiểu cũ của loã lồ.
    alt-of
  2. Trần truồng.

Ví dụ

“Giữa lúc sông quạnh trăng mơ, bốn bề im-lặng, đạo-nhân thấy một đôi trai gái thân-thể lõa-lồ mà cùng nhau cười đùa nô-giỡn,[…]”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lõa lồ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free