Nghĩa của lõa lồ | Babel Free
Định nghĩa
-
Dạng đặt dấu thanh kiểu cũ của loã lồ. alt-of
- Trần truồng.
Ví dụ
“Giữa lúc sông quạnh trăng mơ, bốn bề im-lặng, đạo-nhân thấy một đôi trai gái thân-thể lõa-lồ mà cùng nhau cười đùa nô-giỡn,[…]”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free