HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

loạc choạc

Tính từ CEFR B2
lwa̰ːʔk˨˩ ʨwa̰ːʔk˨˩

Định nghĩa

Rời rạc, gồm những phần không ăn nhịp với nhau.

Ví dụ

“Kế hoạch loạc choạc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem loạc choạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free