loạc choạc
Định nghĩa
Rời rạc, gồm những phần không ăn nhịp với nhau.
Ví dụ
“Kế hoạch loạc choạc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free