Nghĩa của loạn li | Babel Free
[lwaːn˧˨ʔ li˧˧]Định nghĩa
chaotic, or get disorganized, leading to families' separation.
Từ tương đương
English
chaotic
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free