Meaning of lân quang | Babel Free
/[lən˧˧ kwaːŋ˧˧]/Định nghĩa
Ánh sáng xanh tự phát ra ở một số chất (không do cháy hoặc nóng lên), giống ánh sáng của chất lân (phosphor) khi cháy, chỉ thấy được trong bóng tối.
Từ tương đương
English
Phosphorescence
Ví dụ
“Đom đóm có lân quang.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.