HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lân quang | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[lən˧˧ kwaːŋ˧˧]

Định nghĩa

Ánh sáng xanh tự phát ra ở một số chất (không do cháy hoặc nóng lên), giống ánh sáng của chất lân (phosphor) khi cháy, chỉ thấy được trong bóng tối.

Từ tương đương

Ελληνικά φωσφορισμός
English Phosphorescence
Esperanto fosforesko
Español fosforescencia
Français phosphorescence
Bahasa Indonesia fosforesen pendar
Italiano fosforescenza
日本語 燐光
한국어 인광
Nederlands fosforescentie
Português fosforescência
Türkçe fosforlanma

Ví dụ

“Đom đóm có lân quang.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lân quang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free