lân quang
Định nghĩa
Ánh sáng xanh tự phát ra ở một số chất (không do cháy hoặc nóng lên), giống ánh sáng của chất lân (phosphor) khi cháy, chỉ thấy được trong bóng tối.
Từ tương đương
15 more languages
Ελληνικάφωσφορισμός
Esperantofosforesko
Suomifosforesenssi
Italianofosforescenza
日本語燐光
한국어인광
Nederlandsfosforescentie
Polskifosforescencja
Portuguêsfosforescência
Русскийфосфоресценция
Türkçefosforlanma
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free