Nghĩa của làn sóng | Babel Free
[laːn˨˩ sawŋ͡m˧˦]Định nghĩa
- Sóng xô nối tiếp nhau tạo thành từng lớp có bề mặt hình uốn lượn.
- Bước sóng vô tuyến điện.
Từ tương đương
English
wave
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free