HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lân la | Babel Free

Động từ CEFR B2
[lən˧˧ laː˧˧]

Định nghĩa

Dần dần đến gần.

Ví dụ

“Đứa trẻ ngây ngô lân la về phía món đồ lạ, đặng tự mình khám phá.”

The innocent child slowly approached the unfamiliar item, so as to just take a crack at it herself.

“Lân la sang làm quen.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lân la được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free