Nghĩa của lân la | Babel Free
[lən˧˧ laː˧˧]Định nghĩa
Dần dần đến gần.
Ví dụ
“Đứa trẻ ngây ngô lân la về phía món đồ lạ, đặng tự mình khám phá.”
The innocent child slowly approached the unfamiliar item, so as to just take a crack at it herself.
“Lân la sang làm quen.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free