Nghĩa của làm tròn | Babel Free
[laːm˨˩ t͡ɕɔn˨˩]Định nghĩa
- Thực hiện đầy đủ.
- Lấy số xấp xỉ bằng trị số đúng.
Từ tương đương
Bosanski
runda
Ελληνικά
οριστικοποιώ
עברית
עיגל
Hrvatski
runda
Magyar
véglegesít
Bahasa Indonesia
ronda
Македонски
привршува
Српски
runda
Tiếng Việt
hoàn thành
Ví dụ
“Làm tròn nhiệm vụ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free