HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

làm việc

Động từ CEFR B2
[laːm˨˩ viək̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Vận dụng công sức một cách liên tục để đi tới một kết quả có ích.
  2. Hoạt động trong nghề nghiệp của mình.

Từ tương đương

Englishto work

Ví dụ

“Công nhân làm việc khẩn trương để xây cầu xong trước thời hạn.”
“Công nhân viên chức làm việc mỗi ngày tám giờ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem làm việc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free