làm việc
Định nghĩa
- Vận dụng công sức một cách liên tục để đi tới một kết quả có ích.
- Hoạt động trong nghề nghiệp của mình.
Từ tương đương
Englishto work
Ví dụ
“Công nhân làm việc khẩn trương để xây cầu xong trước thời hạn.”
“Công nhân viên chức làm việc mỗi ngày tám giờ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free