HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

làm theo

Động từ CEFR B2
[laːm˨˩ tʰɛw˧˧]

Định nghĩa

to do or perform according to a given guideline, principle, or instruction etc.

Từ tương đương

Englishprinciple
Españolprincipio
Françaisprincipe
11 more languages
Ελληνικάαρχήιδανικό
Italianocanonecausa
日本語
Nederlandsbeginsel
Portuguêsprincípio
Русскийпринцип
Türkçeilke
Українськаопорний

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem làm theo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free