HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

làm quen

Động từ CEFR B2
[laːm˨˩ kwɛn˧˧]

Định nghĩa

  1. Bắt đầu có tiếp xúc, có quan hệ với dụng ý để trở nên quen biết.
  2. Bắt đầu tiếp xúc để biết, để sử dụng.

Từ tương đương

20 more languages

Ví dụ

“Mày làm quen với ảnh ở chỗ nào vậy?”

Where did you meet him?

“Lân la làm quen.”
“Lần đầu làm quen với môn học này.”
“Làm quen với máy móc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem làm quen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free