làm reo
Định nghĩa
Đình việc làm nhằm đạt một yêu sách.
Từ tương đương
10 more languages
Ví dụ
“Công nhân làm reo đòi chủ tăng lương.”
Workers went on strike demanding a raise from the boss.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free