HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của làm quan | Babel Free

Động từ CEFR B2
la̤ːm˨˩ kwaːn˧˧

Định nghĩa

là một hành động diễn tả một người có chức quyền cao trong thời phong kiến.

Từ tương đương

Čeština Lutych
English Liege liege
Español Lieja
Français liège liège
Italiano suddito suddito
Nederlands luik
Polski mański
Tiếng Việt đình thần quân thần
中文 列日
ZH-TW 列日

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem làm quan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free