HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kinh thành

Danh từ CEFR B2
[kïŋ˧˧ tʰajŋ̟˧˦]

Định nghĩa

  1. Như kinh đô
  2. Bản văn tôn giáo chính yếu của Kitô giáo.
  3. Sách thánh của Do Thái giáo.

Từ tương đương

Españolbiblia
DeutschBibel
43 more languages
Afrikaansbybel
Българскибиблия
বাংলাবাইবেল
BosanskiBiblija
Catalàbíblia
DanskBibelen
Eestipiibel
GalegoBiblia
ગુજરાતીબાઇબલ
हिन्दीबाइबिल
HrvatskiBiblija
MagyarBiblia
Bahasa IndonesiaAlkitab
Italianobibbia
日本語京城聖書
한국어경성성경
KurdîIncîl
LatinaBiblia
LëtzebuergeschBibel
LietuviųBiblija
LatviešuBībele
മലയാളംബൈബിൾ
MaltiBibbja
Nederlandsbijbel
PolskiBiblia
PortuguêsBíblia
සිංහලබයිබලය
СрпскиБиблија
SvenskaBibeln
తెలుగుబైబిల్
TagalogBibliya
ئۇيغۇرچەئىنجىل
УкраїнськаБіблія
اردوبائبل
isiXhosaiBhayibhile

Ví dụ

Kinh thành Thăng Long.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kinh thành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free