kinh thành
Định nghĩa
- Như kinh đô
- Bản văn tôn giáo chính yếu của Kitô giáo.
- Sách thánh của Do Thái giáo.
Từ tương đương
43 more languages
Afrikaansbybel
العربيةالكتاب المقدّس
Българскибиблия
বাংলাবাইবেল
BosanskiBiblija
Catalàbíblia
DanskBibelen
Eestipiibel
SuomiRaamattu
GalegoBiblia
ગુજરાતીબાઇબલ
हिन्दीबाइबिल
HrvatskiBiblija
MagyarBiblia
Bahasa IndonesiaAlkitab
Italianobibbia
KurdîIncîl
LatinaBiblia
LëtzebuergeschBibel
LietuviųBiblija
LatviešuBībele
മലയാളംബൈബിൾ
MaltiBibbja
Nederlandsbijbel
PolskiBiblia
PortuguêsBíblia
සිංහලබයිබලය
СрпскиБиблија
SvenskaBibeln
தமிழ்விவிலியம்
తెలుగుబైబిల్
ТоҷикӣКитоби Муқаддас
ትግርኛመጽሓፍ ቅዱስ
TagalogBibliya
TürkçeKitab-ı Mukaddes
ئۇيغۇرچەئىنجىل
УкраїнськаБіблія
اردوبائبل
isiXhosaiBhayibhile
isiZuluiBhayibheli
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free