HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kinh thành | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kïŋ˧˧ tʰajŋ̟˧˦]

Định nghĩa

  1. Như kinh đô
  2. Bản văn tôn giáo chính yếu của Kitô giáo.
  3. Sách thánh của Do Thái giáo.

Từ tương đương

Afrikaans bybel
Български библия
বাংলা বাইবেল
Bosanski Biblija
Català bíblia
Dansk Bibelen
Deutsch Bibel
English bible Keijō
Español biblia
Eesti piibel
Suomi Raamattu
Galego Biblia
ગુજરાતી બાઇબલ
हिन्दी बाइबिल
Hrvatski Biblija
Magyar Biblia
Bahasa Indonesia Alkitab
Italiano bibbia
日本語 京城 聖書
한국어 경성 성경
Kurdî Incîl
Latina Biblia
Lëtzebuergesch Bibel
Lietuvių Biblija
Latviešu Bībele
മലയാളം ബൈബിൾ
Malti Bibbja
Nederlands bijbel
Polski Biblia
Português Bíblia
සිංහල බයිබලය
Српски Библија
Svenska Bibeln
தமிழ் விவிலியம்
తెలుగు బైబిల్
ትግርኛ መጽሓፍ ቅዱስ
Tagalog Bibliya
ئۇيغۇرچە ئىنجىل
Українська Біблія
اردو بائبل
IsiXhosa iBhayibhile
IsiZulu iBhayibheli

Ví dụ

“Kinh thành Thăng Long.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kinh thành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free