kính thiên lý
Định nghĩa
Ống kính gồm một hệ thống thấu kính, dùng để nhìn những vật ở rất xa.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free