Nghĩa của kinh hoàng | Babel Free
[kïŋ˧˧ hwaːŋ˨˩]Định nghĩa
Kinh sợ đến mức sững sờ, mất tự chủ.
Ví dụ
“Chưa hết kinh hoàng sau lần chết hụt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free